Các doanh nghiệp, tổ chức hiện đại thường sử dụng cách thức liên lạc, trao đổi thông tin trên một mạng lưới các máy tính và truyền thông liên lạc được kết nối toàn cầu đồng thời với mạng xã hội, website, email, OTT để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mạng Wi-Fi và mạng nội bộ LAN có dây là nền tảng, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu kết nối quy mô lớn, tạo điều kiện chia sẻ liền mạch các tài nguyên nội bộ, chẳng hạn như các thiết bị IT, ứng dụng và dữ liệu, giữa các nhóm và phòng ban khác nhau cho doanh nghiệp.
Trong đó mạng WiFi không dây ngày càng phổ biến, hỗ trợ nhân viên truy cập các ứng dụng và hệ thống liên lạc (tổng đài điện thoại, âm thanh thông báo,…) trong toàn bộ văn phòng, tòa nhà, nhà xưởng, bệnh viện, trường học, khách sạn, văn phòng công ty,…. Mạng Wi-Fi là một tập hợp một hoặc nhiều điểm truy cập (WiFi AP) với các tính năng quản lý nâng cao và mức độ bảo mật cao hơn so với các Wi-Fi gia đình thông thường.
Các thông tin cần thiết trước khi thiết kế hệ thống mạng WiFi và LAN cho doanh nghiệp
Tất cả các mạng đều là duy nhất và các tổ chức khác nhau có nhu cầu khác nhau, nhưng có một số bước chung trong quy trình lập kế hoạch mạng doanh nghiệp điển hình.
- Khảo sát mặt bằng và thiết kế các vị trí lắp đặt thiết bị thu phát WiFi, thiết bị Switch, (nên được thực hiện bằng các thiết bị đo lường chuyên nghiệp như Ekahau Sidekick2 và phần mềm thiết kế WiFi Ekahau AI Pro).
- Xác định số kết nối (thiết bị IT có dây và không dây WiFi).
- Xác định số lượng, chủng loại thiết bị chuyển mạch Switch với tốc độ (10/100/1000Mbps,2.5G Gigabit và/hoặc 10Gbps).
- Xác định số lượng cổng RJ45 hoặc cổng cáp sợi quang (nếu có).
- Loại dây cáp đồng CAT5/CAT6/CAT7 hoặc/và dây cáp quang (Singlemode hoặc Multimode) phù hợp với tốc độ thiết kế.
- Vị trí sẽ bố trí giá rack lắp đặt thiết bị tập trung (Nếu có), nguồn điện, các thiết bị mạng và các thiết bị đầu cuối IT.
Thiết kế, xây dựng mạng WiFi và LAN doanh nghiệp với thương hiệu PLANET
1. Mạng WiFi doanh nghiệp


Việc xây dựng một mạng Wi-Fi doanh nghiệp mạnh mẽ đòi hỏi sự phối hợp của nhiều thành phần phần cứng và phần mềm chủ chốt, dưới đây là cấu hình dựa trên thương hiệu PLANET.
- Các điểm truy cập (Access Points – AP) PLANET WDAP-C3000AX (WiFi-6) hoặc PLANET WDAP‑C5100BE (WiFi-7): là các thiết bị WiFi AP cấp doanh nghiệp gắn trần, có thể xử lý mật độ thiết bị kết nối cao (thường lên tới hàng trăm thiết bị trên mỗi AP) và hỗ trợ các chuẩn Wi-Fi mới nhất Wi-Fi 6 và WIFI-7. Việc bố trí AP một cách chiến lược đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ các “điểm chết” (vùng không có sóng) và đảm bảo cường độ tín hiệu ổn định.
- Bộ điều khiển và quản lý mạng PLANET NMS tại chỗ: Quản lý tập trung là đặc điểm nổi bật của hệ thống Wi-Fi, được triển khai tại văn phòng của doanh nghiệp, có chức năng quản lý cấu hình AP, thực thi chính sách, xử lý xác thực, tối ưu hóa tần số vô tuyến và hỗ trợ chuyển vùng (roaming) liền mạch.
- Nền tảng quản lý mạng PLANET NMS từ xa: Phần mềm quản lý thông minh là ứng dụng đám mây, được nhà sản xuất cung cấp phân phối dưới dạng dịch vụ. Các AP kết nối an toàn với nền tảng đám mây để thực hiện cấu hình và truyền tải dữ liệu giám sát. Mô hình này giúp đơn giản hóa việc triển khai tại nhiều địa điểm, cho phép quản lý từ xa, đồng thời cung cấp các báo cáo phân tích và thông tin quản lý chuyên sâu.
Mạng LAN có dây

Mạng nội bộ LAN có dây là nền tảng cho mọi kết nối, được xây dựng chủ yếu dựa trên các thiết bị chuyển mạch (Switch) thương hiệu PLANET.
Switch PLANET đóng vai trò là xương sống mạng có dây, kết nối các điểm truy cập (AP), bộ điều khiển, thiết bị bảo mật, máy chủ và các thiết bị mạng khác ở Lớp 2 (Layer 2), như dòng sản phẩm PLANET GS-4210 series, hoặc lớp 3 (Layer 3) như Planet GS-63xx series. Các tính năng chính liên quan đến Wi-Fi doanh nghiệp bao gồm:
-
- VLAN (Mạng LAN ảo): Phân chia mạng theo logic, tách biệt lưu lượng truy cập của doanh nghiệp, khách và thiết bị IoT nhằm mục đích bảo mật và quản lý.
-
- PoE (Power over Ethernet): Cung cấp nguồn điện cho các AP thông qua chính cáp Ethernet dùng để truyền dữ liệu. Các chuẩn hiện đại như PoE+ (802.3at) và PoE++ (802.3bt) cung cấp công suất cao hơn (lần lượt là 30W và từ 60W đến 90-100W), đáp ứng yêu cầu của các AP tiên tiến.
-
- Cổng Ethernet Multi-Gigabit: Khi tốc độ Wi-Fi gia tăng, đặc biệt là với Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7, đường truyền kết nối (uplink) từ AP đến switch có thể gặp tình trạng nghẽn cổ chai ở mức 1 Gbps. Các cổng Multi-Gigabit (tốc độ 2,5; 5 hoặc 10 Gbps) ngày càng trở nên cần thiết để khai thác tối đa hiệu năng của các AP hiện đại.
Các lợi ích khi thiết kế mạng phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp
Cho dù là tự bạn xây dựng hệ thống mạng hay phối hợp với các đối tác là các công ty tư vấn, thiết kế giải pháp và cung cấp thiết bị chuyên nghiệp. Thì việc bắt đầu từ một thiết kế và sử dụng các thiết bị viễn thông chính hãng sẽ mang lại các lợi ích cả về chi phí đầu tư và hiệu suất của mạng, cũng như giảm các chi phí bảo trì, khả năng tương thích, nâng cấp mở rộng về sau này. Các lợi ích bao gồm:
-
- Tăng hiệu quả và năng suất: Mạng doanh nghiệp đáng tin cậy góp phần to lớn vào hiệu quả và năng suất chung của tổ chức bằng cách (1) tạo điều kiện chia sẻ liền mạch các tài nguyên và thông tin giữa nhân viên và các phòng ban khác nhau và (2) cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua các kết nối nhanh hơn và đáng tin cậy
-
- Quản trị hệ thống tập trung: Việc quản trị và quản lý một nhóm hệ thống máy tính từ một nền tảng duy nhất sẽ dễ dàng hơn nhiều so với việc quản lý chúng riêng lẻ. Ngoài ra, mạng doanh nghiệp cho phép các tổ chức quản lý hệ thống từ xa thay vì trực tiếp. Điều này đặc biệt có lợi cho các tổ chức có mạng lưới doanh nghiệp trải rộng trên nhiều chi nhánh.
-
- Tăng cường bảo mật: Mạng doanh nghiệp là tâm điểm của các chương trình an ninh mạng và do đó là công cụ trong nỗ lực phát hiện và ứng phó với các mối đe dọa bảo mật. Ngoài ra, hầu hết các thiết bị mạng doanh nghiệp, bao gồm cả bộ định tuyến, đều có các tính năng bảo mật tích hợp như tường lửa, góp phần tăng cường bảo mật mạng.
-
- Dễ dàng tích hợp và nâng cấp mở rộng: cho phép quản trị mạng bổ sung thêm các thiết bị, phần mềm để mở rộng hệ thống, tính năng mà không gây ảnh hưởng tới hiệu suất chung và độ tin cậy của mạng hiện có.
-
- Giảm chi phí vận hành: Mạng doanh nghiệp cho phép nhân viên và các phòng ban chia sẻ tài nguyên nội bộ như máy in và thiết bị lưu trữ. Điều đó có nghĩa là bạn chỉ có thể mua một số tài nguyên này cho toàn bộ bộ phận hoặc tổ chức thay vì mua cho từng nhân viên. Tương tự, mạng doanh nghiệp cho phép bạn chia sẻ kết nối internet. Tất cả điều này có nghĩa là bạn tiết kiệm được rất nhiều chi phí hoạt động.
-
- Tạo điều kiện làm việc từ xa an toàn: Các tổ chức đang ngày càng áp dụng các cơ chế làm việc từ xa và kết hợp. Điều này một phần là do giảm chi phí hoạt động liên quan đến những thỏa thuận này nhưng cũng vì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn mà chúng mang lại cho nhân viên. Mạng doanh nghiệp cung cấp cho nhân viên từ xa quyền truy cập liền mạch vào tài nguyên doanh nghiệp để hoàn thành nhiệm vụ của họ.
-
- Thông tin chuyên sâu về doanh nghiệp: Mạng doanh nghiệp cho phép ban quản lý tổ chức truy cập vào bất kỳ thông tin kinh doanh nào, có thể bao gồm hiệu suất của nhân viên và số liệu bán hàng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về những gì đang xảy ra trong tổ chức.
-
- Hỗ trợ khách hàng tốt hơn: Với mạng doanh nghiệp, đại diện khách hàng của bạn có quyền truy cập không được lọc và theo thời gian thực vào tất cả thông tin sản phẩm và khách hàng cần thiết, cung cấp dịch vụ và hỗ trợ tốt hơn. Ví dụ: nếu bạn là một tổ chức y tế, mạng doanh nghiệp của bạn sẽ cho phép nhân viên dịch vụ khách hàng của bạn truy cập thông tin bệnh nhân như chẩn đoán, điều trị và đơn thuốc. Điều này cho phép họ phản hồi nhanh và cung cấp hỗ trợ được cá nhân hóa.
Tìm hiểu thêm về mạng doanh nghiệp
Mạng doanh nghiệp cũng là hạ tầng kết nối cho nhiều hệ thống truyền thông khác nhau (tổng đài, điện thoại, camera, …) và thiết bị ngoại vi (máy in, máy scanner,..).
Trong thời đại mà các doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào không gian kỹ thuật số, việc có kết nối nhanh, tin cậy và an toàn có ý nghĩa quan trọng với tất cả mọi tổ chức và người dùng cá nhân.

Các hệ thống mạng và truyền thông thường dùng trong doanh nghiệp:
Tùy theo quy mô và nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp, hệ thống mạng và truyền thông hiện đại trong một công ty, tổ chức có thể bao gồm:

Các thiết bị thường dùng trong mạng doanh nghiệp hiện đại:
Nhu cầu và quy mô mạng nội bộ LAN là những điều kiện để quyết định lựa chọn thiết bị mạng. Các thành phần chính sau cần xem xét để bắt đầu xây dựng một hệ thống mạng phù hợp với nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp:
-
- Thiết bị của người dùng cuối: PC, điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính xách tay, máy chủ, v.v.
-
- Các thành phần mạng: bộ định tuyến, thiết bị chuyển mạch, tường lửa, thiết bị Wi-Fi AP/Router,.v.v.
-
- Các thiết bị truyền thông liên lạc: tổng đài, điện thoại, thiết bị VoIP.,v.v.
-
- Thiết bị ngoại vi, thiết bị IoT: Camera, đầu ghi hình, máy in, máy scanner,…
-
- Cơ sở hạ tầng: hệ thống cáp mạng, phần mềm quản lý mạng, giá rack thiết bị, nguồn điện,v.v.
Mạng doanh nghiệp vừa và lớn có thể có kết nối giữa trụ sở công ty và văn phòng chi nhánh, kết nối với đám mây, trung tâm dữ liệu và truy cập Internet, cùng với đó là yêu cầu hoạt động quản lý và giám sát thành phần cần thiết.
Ngoài các thành phần mạng được đề cập trước đó, còn có những cân nhắc khác khi lập kế hoạch và xây dựng mạng doanh nghiệp. Chúng có thể bao gồm cách thức kết nối vật lý, cấu hình băng thông, bảo mật mạng, tính đa dạng của tuyến đường, quyền riêng tư của mạng và dữ liệu cũng như khả năng mở rộng mạng, chi phí bảo trì hệ thống.
Các thách thức khi thiết kế một mạng doanh nghiệp
-
- Kết nối vật lý: Mạng doanh nghiệp thường phức tạp và liên tục phát triển, có thể sử dụng các kết nối mạng khác nhau và thường có sự kết hợp giữa công nghệ có dây và không dây như Ethernet, Wi-Fi, Cáp đồng và cáp quang.
-
- Cấu hình tối ưu băng thông: mạng lớn cần cấu hình tối ưu băng thông cho mỗi dịch vụ, điều này giúp duy trì chất lượng mạng cao và tính liên tục trong kinh doanh.
-
- Bảo mật: Mạng vốn dễ bị tấn công mạng và phần mềm độc hại – truy cập trái phép và có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể về tài chính và danh tiếng cho một tổ chức.
-
- Khả năng mở rộng: Khi quy mô của mạng tăng lên, các vấn đề liên quan đến quản lý và duy trì số lượng tài nguyên mạng lớn hơn và nhiều lưu lượng truy cập hơn cũng tăng theo.
-
- Độ tin cậy: Mạng phải hoạt động 24/7 và hoạt động ổn định – đây có thể là một thách thức trong các mạng lớn.
-
- Khả năng tích hợp: Việc đưa các công nghệ và thiết bị mới vào mạng cũ có thể vừa phức tạp vừa tốn thời gian.
-
- Quản lý và cấu hình mạng: Khi mạng phát triển cả về quy mô và bổ sung thêm các ứng dụng dịch vụ, việc định cấu hình và quản lý chúng có thể khó khăn hơn.
-
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế: Mạng doanh nghiệp thường cần tuân thủ vô số quy định và tiêu chuẩn của ngành, bao gồm luật bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu.
-
- Chi phí: Triển khai và duy trì mạng doanh nghiệp có thể là một công việc tốn kém, đặc biệt khi các công nghệ và thiết bị mới được đưa lên mạng. Ngoài đầu tư vốn mới, có thể còn có chi phí liên quan đến đào tạo và điều chỉnh các nền tảng và hệ thống quản lý hiện có.

